

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 HKD → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 4.3058 | 43.06 THB | 8568.54THB | |
| 4.1902 | 11.80 THB | 8330.86THB | |
| 4.191 | 30.69 THB | 8253.30THB | |
| 4.1311 | 70.00 THB | 7972.98THB | |
| 4.1019 | 60.00 THB | 7957.70THB | |
| 4.0155 | 38.99 THB | 7874.44THB | |
| 4.0619 | 65.00 THB | 7859.80THB | |
| 4.1128 | 115.00 THB | 7752.54THB | |
| 4.1263 | 230.00 THB | 7303.55THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 HKD | 4.31 THB |
| 5.00 HKD | 21.53 THB |
| 10.00 HKD | 43.06 THB |
| 20.00 HKD | 86.12 THB |
| 50.00 HKD | 215.29 THB |
| 100.00 HKD | 430.58 THB |
| 250.00 HKD | 1076.45 THB |
| 500.00 HKD | 2152.90 THB |
| 1000.00 HKD | 4305.80 THB |
| 2000.00 HKD | 8611.60 THB |
| 5000.00 HKD | 21529.00 THB |
| 10000.00 HKD | 43058.00 THB |
| 100.00 THB | 23.22 HKD |
| 1000.00 THB | 232.24 HKD |
| 1500.00 THB | 348.37 HKD |
| 2000.00 THB | 464.49 HKD |
| 3000.00 THB | 696.73 HKD |
| 5000.00 THB | 1161.22 HKD |
| 5400.00 THB | 1254.12 HKD |
| 10000.00 THB | 2322.45 HKD |
| 15000.00 THB | 3483.67 HKD |
| 20000.00 THB | 4644.90 HKD |
| 25000.00 THB | 5806.12 HKD |
| 30000.00 THB | 6967.35 HKD |

