

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 HKD → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 4.3036 | 675.23 THB | 0.00THB | |
| 4.1968 | 0.59 THB | 417.21THB | |
| 4.1972 | 17.49 THB | 346.31THB | |
| 4.0267 | 38.99 THB | 245.67THB | |
| 4.067 | 65.00 THB | 142.35THB | |
| 4.1295 | 70.00 THB | 123.88THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 HKD | 4.30 THB |
| 5.00 HKD | 21.52 THB |
| 10.00 HKD | 43.04 THB |
| 20.00 HKD | 86.07 THB |
| 50.00 HKD | 215.18 THB |
| 100.00 HKD | 430.36 THB |
| 250.00 HKD | 1075.90 THB |
| 500.00 HKD | 2151.80 THB |
| 1000.00 HKD | 4303.60 THB |
| 2000.00 HKD | 8607.20 THB |
| 5000.00 HKD | 21518.00 THB |
| 10000.00 HKD | 43036.00 THB |
| 100.00 THB | 23.24 HKD |
| 1000.00 THB | 232.36 HKD |
| 1500.00 THB | 348.55 HKD |
| 2000.00 THB | 464.73 HKD |
| 3000.00 THB | 697.09 HKD |
| 5000.00 THB | 1161.82 HKD |
| 5400.00 THB | 1254.76 HKD |
| 10000.00 THB | 2323.64 HKD |
| 15000.00 THB | 3485.45 HKD |
| 20000.00 THB | 4647.27 HKD |
| 25000.00 THB | 5809.09 HKD |
| 30000.00 THB | 6970.91 HKD |

