

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 GBP → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 34392.286 | 515884.29 VND | 102660973.71VND | |
| 33382.7943 | 0.99 VND | 100115334.15VND | |
| 33369.4882 | 0.00 VND | 100108464.30VND | |
| 33548.775 | 18.56 VND | 100023659.78VND | |
| 33087.4097 | 0.00 VND | 99262228.65VND | |
| 32892.2315 | 1.99 VND | 98611238.70VND | |
| 32544.331 | 2.99 VND | 97535685.98VND | |
| 31996.835 | 0.00 VND | 95990505.00VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 GBP | 34392.29 VND |
| 5.00 GBP | 171961.43 VND |
| 10.00 GBP | 343922.86 VND |
| 20.00 GBP | 687845.72 VND |
| 50.00 GBP | 1719614.30 VND |
| 100.00 GBP | 3439228.60 VND |
| 250.00 GBP | 8598071.50 VND |
| 500.00 GBP | 17196143.00 VND |
| 1000.00 GBP | 34392286.00 VND |
| 2000.00 GBP | 68784572.00 VND |
| 5000.00 GBP | 171961430.00 VND |
| 10000.00 GBP | 343922860.00 VND |
| 100.00 VND | 0.00 GBP |
| 1000.00 VND | 0.03 GBP |
| 1500.00 VND | 0.04 GBP |
| 2000.00 VND | 0.06 GBP |
| 3000.00 VND | 0.09 GBP |
| 5000.00 VND | 0.15 GBP |
| 5400.00 VND | 0.16 GBP |
| 10000.00 VND | 0.29 GBP |
| 15000.00 VND | 0.44 GBP |
| 20000.00 VND | 0.58 GBP |
| 25000.00 VND | 0.73 GBP |
| 30000.00 VND | 0.87 GBP |

