

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 GBP → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 34441.3779 | 258310.34 VND | 51403756.51VND | |
| 33371.5274 | 0.99 VND | 50024252.85VND | |
| 33550.92 | 9.91 VND | 49993890.38VND | |
| 33281.2907 | 0.00 VND | 49921936.35VND | |
| 33027.8425 | 0.00 VND | 49541763.38VND | |
| 32850.7118 | 1.99 VND | 49210694.33VND | |
| 32548.8714 | 2.99 VND | 48725985.75VND | |
| 31931.8859 | 7.00 VND | 47674305.90VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 GBP | 34441.38 VND |
| 5.00 GBP | 172206.89 VND |
| 10.00 GBP | 344413.78 VND |
| 20.00 GBP | 688827.56 VND |
| 50.00 GBP | 1722068.90 VND |
| 100.00 GBP | 3444137.79 VND |
| 250.00 GBP | 8610344.48 VND |
| 500.00 GBP | 17220688.95 VND |
| 1000.00 GBP | 34441377.90 VND |
| 2000.00 GBP | 68882755.80 VND |
| 5000.00 GBP | 172206889.50 VND |
| 10000.00 GBP | 344413779.00 VND |
| 100.00 VND | 0.00 GBP |
| 1000.00 VND | 0.03 GBP |
| 1500.00 VND | 0.04 GBP |
| 2000.00 VND | 0.06 GBP |
| 3000.00 VND | 0.09 GBP |
| 5000.00 VND | 0.15 GBP |
| 5400.00 VND | 0.16 GBP |
| 10000.00 VND | 0.29 GBP |
| 15000.00 VND | 0.44 GBP |
| 20000.00 VND | 0.58 GBP |
| 25000.00 VND | 0.73 GBP |
| 30000.00 VND | 0.87 GBP |

