

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 PHP → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 402.7529 | 20137.65 VND | 4007391.35VND | |
![]() | 380.8118 | 0.00 VND | 3808118.00VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 PHP | 402.75 VND |
| 5.00 PHP | 2013.76 VND |
| 10.00 PHP | 4027.53 VND |
| 20.00 PHP | 8055.06 VND |
| 50.00 PHP | 20137.65 VND |
| 100.00 PHP | 40275.29 VND |
| 250.00 PHP | 100688.23 VND |
| 500.00 PHP | 201376.45 VND |
| 1000.00 PHP | 402752.90 VND |
| 2000.00 PHP | 805505.80 VND |
| 5000.00 PHP | 2013764.50 VND |
| 10000.00 PHP | 4027529.00 VND |
| 100.00 VND | 0.25 PHP |
| 1000.00 VND | 2.48 PHP |
| 1500.00 VND | 3.72 PHP |
| 2000.00 VND | 4.97 PHP |
| 3000.00 VND | 7.45 PHP |
| 5000.00 VND | 12.41 PHP |
| 5400.00 VND | 13.41 PHP |
| 10000.00 VND | 24.83 PHP |
| 15000.00 VND | 37.24 PHP |
| 20000.00 VND | 49.66 PHP |
| 25000.00 VND | 62.07 PHP |
| 30000.00 VND | 74.49 PHP |

