

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 GBP → PHP | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 85.0747 | 8.51 PHP | 1692.98PHP | |
| 82.5573 | 0.00 PHP | 1651.14PHP | |
| 82.4676 | 0.00 PHP | 1649.35PHP | |
| 82.1747 | 0.00 PHP | 1643.50PHP | |
| 82.1735 | 0.00 PHP | 1643.47PHP | |
| 80.8071 | 0.00 PHP | 1616.14PHP | |
| 80.6621 | 0.00 PHP | 1613.24PHP | |
| 83.0397 | 0.64 PHP | 1607.65PHP | |
| 79.4121 | 0.00 PHP | 1588.25PHP | |
| 79.2823 | 1.00 PHP | 1506.37PHP | |
| 81.8056 | 1.99 PHP | 1473.32PHP | |
| 80.1955 | 1.99 PHP | 1444.32PHP | |
| 82.6039 | 3.00 PHP | 1404.26PHP | |
| 80.9289 | 15.00 PHP | 404.64PHP |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 GBP | 85.07 PHP |
| 5.00 GBP | 425.37 PHP |
| 10.00 GBP | 850.75 PHP |
| 20.00 GBP | 1701.49 PHP |
| 50.00 GBP | 4253.74 PHP |
| 100.00 GBP | 8507.47 PHP |
| 250.00 GBP | 21268.68 PHP |
| 500.00 GBP | 42537.35 PHP |
| 1000.00 GBP | 85074.70 PHP |
| 2000.00 GBP | 170149.40 PHP |
| 5000.00 GBP | 425373.50 PHP |
| 10000.00 GBP | 850747.00 PHP |
| 100.00 PHP | 1.18 GBP |
| 1000.00 PHP | 11.75 GBP |
| 1500.00 PHP | 17.63 GBP |
| 2000.00 PHP | 23.51 GBP |
| 3000.00 PHP | 35.26 GBP |
| 5000.00 PHP | 58.77 GBP |
| 5400.00 PHP | 63.47 GBP |
| 10000.00 PHP | 117.54 GBP |
| 15000.00 PHP | 176.32 GBP |
| 20000.00 PHP | 235.09 GBP |
| 25000.00 PHP | 293.86 GBP |
| 30000.00 PHP | 352.63 GBP |

