

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 GBP → PHP | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 85.142 | 42.58 PHP | 8471.62PHP | |
| 82.4801 | 0.00 PHP | 8248.01PHP | |
| 82.4127 | 0.00 PHP | 8241.27PHP | |
| 82.1071 | 0.00 PHP | 8210.71PHP | |
| 82.0978 | 0.00 PHP | 8209.78PHP | |
| 82.9342 | 1.06 PHP | 8205.51PHP | |
| 80.7315 | 0.00 PHP | 8073.15PHP | |
| 80.5866 | 0.00 PHP | 8058.66PHP | |
| 82.6112 | 3.00 PHP | 8013.29PHP | |
| 81.5022 | 1.99 PHP | 7988.04PHP | |
| 79.0711 | 0.00 PHP | 7907.11PHP | |
| 80.5033 | 1.99 PHP | 7890.13PHP | |
| 79.414 | 2.99 PHP | 7703.95PHP | |
| 80.8532 | 15.00 PHP | 6872.52PHP | |
| 80.4421 | 25.00 PHP | 6033.15PHP |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 GBP | 85.14 PHP |
| 5.00 GBP | 425.71 PHP |
| 10.00 GBP | 851.42 PHP |
| 20.00 GBP | 1702.84 PHP |
| 50.00 GBP | 4257.10 PHP |
| 100.00 GBP | 8514.20 PHP |
| 250.00 GBP | 21285.50 PHP |
| 500.00 GBP | 42571.00 PHP |
| 1000.00 GBP | 85142.00 PHP |
| 2000.00 GBP | 170284.00 PHP |
| 5000.00 GBP | 425710.00 PHP |
| 10000.00 GBP | 851420.00 PHP |
| 100.00 PHP | 1.17 GBP |
| 1000.00 PHP | 11.75 GBP |
| 1500.00 PHP | 17.62 GBP |
| 2000.00 PHP | 23.49 GBP |
| 3000.00 PHP | 35.24 GBP |
| 5000.00 PHP | 58.73 GBP |
| 5400.00 PHP | 63.42 GBP |
| 10000.00 PHP | 117.45 GBP |
| 15000.00 PHP | 176.18 GBP |
| 20000.00 PHP | 234.90 GBP |
| 25000.00 PHP | 293.63 GBP |
| 30000.00 PHP | 352.35 GBP |

