

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 VND → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.0013 | 675.30 THB | 0.00THB | |
![]() | 0.0012 | 0.00 THB | 3.60THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 VND | 0.00 THB |
| 5.00 VND | 0.01 THB |
| 10.00 VND | 0.01 THB |
| 20.00 VND | 0.03 THB |
| 50.00 VND | 0.07 THB |
| 100.00 VND | 0.13 THB |
| 250.00 VND | 0.33 THB |
| 500.00 VND | 0.65 THB |
| 1000.00 VND | 1.30 THB |
| 2000.00 VND | 2.60 THB |
| 5000.00 VND | 6.50 THB |
| 10000.00 VND | 13.00 THB |
| 100.00 THB | 76923.08 VND |
| 1000.00 THB | 769230.77 VND |
| 1500.00 THB | 1153846.15 VND |
| 2000.00 THB | 1538461.54 VND |
| 3000.00 THB | 2307692.31 VND |
| 5000.00 THB | 3846153.85 VND |
| 5400.00 THB | 4153846.15 VND |
| 10000.00 THB | 7692307.69 VND |
| 15000.00 THB | 11538461.54 VND |
| 20000.00 THB | 15384615.38 VND |
| 25000.00 THB | 19230769.23 VND |
| 30000.00 THB | 23076923.08 VND |

