

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 THB → PHP | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.8981 | 28.48 PHP | 5665.82PHP | |
| 1.8228 | 250.00 PHP | 5012.80PHP | |
| 1.7818 | 199.00 PHP | 4990.90PHP | |
| 1.7959 | 1050.00 PHP | 3502.06PHP |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 THB | 1.90 PHP |
| 5.00 THB | 9.49 PHP |
| 10.00 THB | 18.98 PHP |
| 20.00 THB | 37.96 PHP |
| 50.00 THB | 94.91 PHP |
| 100.00 THB | 189.81 PHP |
| 250.00 THB | 474.53 PHP |
| 500.00 THB | 949.05 PHP |
| 1000.00 THB | 1898.10 PHP |
| 2000.00 THB | 3796.20 PHP |
| 5000.00 THB | 9490.50 PHP |
| 10000.00 THB | 18981.00 PHP |
| 100.00 PHP | 52.68 THB |
| 1000.00 PHP | 526.84 THB |
| 1500.00 PHP | 790.26 THB |
| 2000.00 PHP | 1053.69 THB |
| 3000.00 PHP | 1580.53 THB |
| 5000.00 PHP | 2634.21 THB |
| 5400.00 PHP | 2844.95 THB |
| 10000.00 PHP | 5268.43 THB |
| 15000.00 PHP | 7902.64 THB |
| 20000.00 PHP | 10536.85 THB |
| 25000.00 PHP | 13171.07 THB |
| 30000.00 PHP | 15805.28 THB |

