

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 MYR → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 6310.8146 | 473311.10 VND | 94188907.90VND | |
| 6159.738 | 135.08 VND | 91564012.80VND | |
| 5873.4975 | 32.00 VND | 87914510.78VND | |
| 5353.533 | 20.00 VND | 80195924.25VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 MYR | 6310.81 VND |
| 5.00 MYR | 31554.07 VND |
| 10.00 MYR | 63108.15 VND |
| 20.00 MYR | 126216.29 VND |
| 50.00 MYR | 315540.73 VND |
| 100.00 MYR | 631081.46 VND |
| 250.00 MYR | 1577703.65 VND |
| 500.00 MYR | 3155407.30 VND |
| 1000.00 MYR | 6310814.60 VND |
| 2000.00 MYR | 12621629.20 VND |
| 5000.00 MYR | 31554073.00 VND |
| 10000.00 MYR | 63108146.00 VND |
| 100.00 VND | 0.02 MYR |
| 1000.00 VND | 0.16 MYR |
| 1500.00 VND | 0.24 MYR |
| 2000.00 VND | 0.32 MYR |
| 3000.00 VND | 0.48 MYR |
| 5000.00 VND | 0.79 MYR |
| 5400.00 VND | 0.86 MYR |
| 10000.00 VND | 1.58 MYR |
| 15000.00 VND | 2.38 MYR |
| 20000.00 VND | 3.17 MYR |
| 25000.00 VND | 3.96 MYR |
| 30000.00 VND | 4.75 MYR |

