

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 GBP → CAD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.8679 | 50.44 CAD | 10036.22CAD | |
| 1.8162 | 7.99 CAD | 9793.09CAD | |
| 1.8164 | 18.03 CAD | 9775.68CAD | |
| 1.8066 | 0.00 CAD | 9755.52CAD | |
| 1.804 | 1.99 CAD | 9737.98CAD | |
| 1.8013 | 0.00 CAD | 9726.89CAD | |
| 1.8005 | 0.00 CAD | 9722.88CAD | |
| 1.8162 | 108.00 CAD | 9611.49CAD | |
| 1.7743 | 0.00 CAD | 9581.14CAD | |
| 1.7743 | 0.00 CAD | 9581.14CAD | |
| 1.7729 | 2.99 CAD | 9568.14CAD | |
| 1.7759 | 15.00 CAD | 9563.42CAD | |
| 1.7676 | 0.00 CAD | 9545.17CAD | |
| 1.7627 | 0.00 CAD | 9518.53CAD | |
| 1.7578 | 9.50 CAD | 9475.35CAD | |
| 1.7369 | 2.99 CAD | 9374.22CAD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 GBP | 1.87 CAD |
| 5.00 GBP | 9.34 CAD |
| 10.00 GBP | 18.68 CAD |
| 20.00 GBP | 37.36 CAD |
| 50.00 GBP | 93.40 CAD |
| 100.00 GBP | 186.79 CAD |
| 250.00 GBP | 466.98 CAD |
| 500.00 GBP | 933.95 CAD |
| 1000.00 GBP | 1867.90 CAD |
| 2000.00 GBP | 3735.80 CAD |
| 5000.00 GBP | 9339.50 CAD |
| 10000.00 GBP | 18679.00 CAD |
| 100.00 CAD | 53.54 GBP |
| 1000.00 CAD | 535.36 GBP |
| 1500.00 CAD | 803.04 GBP |
| 2000.00 CAD | 1070.72 GBP |
| 3000.00 CAD | 1606.08 GBP |
| 5000.00 CAD | 2676.80 GBP |
| 5400.00 CAD | 2890.95 GBP |
| 10000.00 CAD | 5353.61 GBP |
| 15000.00 CAD | 8030.41 GBP |
| 20000.00 CAD | 10707.21 GBP |
| 25000.00 CAD | 13384.01 GBP |
| 30000.00 CAD | 16060.82 GBP |

