

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 CAD → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 18458.4201 | 46146.06 VND | 9183063.99VND | |
| 17848.2435 | 0.00 VND | 8924121.38VND | |
| 17866.2322 | 1.99 VND | 8897562.38VND | |
| 17996.94 | 6.50 VND | 8881489.50VND | |
| 17514.0919 | 1.99 VND | 8722193.03VND | |
| 17296.5799 | 0.00 VND | 8648289.98VND | |
| 17253.5614 | 4.99 VND | 8540685.08VND | |
| 17136.7572 | 15.00 VND | 8311327.05VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 CAD | 18458.42 VND |
| 5.00 CAD | 92292.10 VND |
| 10.00 CAD | 184584.20 VND |
| 20.00 CAD | 369168.40 VND |
| 50.00 CAD | 922921.01 VND |
| 100.00 CAD | 1845842.01 VND |
| 250.00 CAD | 4614605.03 VND |
| 500.00 CAD | 9229210.05 VND |
| 1000.00 CAD | 18458420.10 VND |
| 2000.00 CAD | 36916840.20 VND |
| 5000.00 CAD | 92292100.50 VND |
| 10000.00 CAD | 184584201.00 VND |
| 100.00 VND | 0.01 CAD |
| 1000.00 VND | 0.05 CAD |
| 1500.00 VND | 0.08 CAD |
| 2000.00 VND | 0.11 CAD |
| 3000.00 VND | 0.16 CAD |
| 5000.00 VND | 0.27 CAD |
| 5400.00 VND | 0.29 CAD |
| 10000.00 VND | 0.54 CAD |
| 15000.00 VND | 0.81 CAD |
| 20000.00 VND | 1.08 CAD |
| 25000.00 VND | 1.35 CAD |
| 30000.00 VND | 1.63 CAD |

