

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 VND → PHP | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.0025 | 1281.77 PHP | 0.00PHP | |
![]() | 0.0023 | 0.00 PHP | 0.02PHP |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 VND | 0.00 PHP |
| 5.00 VND | 0.01 PHP |
| 10.00 VND | 0.03 PHP |
| 20.00 VND | 0.05 PHP |
| 50.00 VND | 0.13 PHP |
| 100.00 VND | 0.25 PHP |
| 250.00 VND | 0.63 PHP |
| 500.00 VND | 1.25 PHP |
| 1000.00 VND | 2.50 PHP |
| 2000.00 VND | 5.00 PHP |
| 5000.00 VND | 12.50 PHP |
| 10000.00 VND | 25.00 PHP |
| 100.00 PHP | 40000.00 VND |
| 1000.00 PHP | 400000.00 VND |
| 1500.00 PHP | 600000.00 VND |
| 2000.00 PHP | 800000.00 VND |
| 3000.00 PHP | 1200000.00 VND |
| 5000.00 PHP | 2000000.00 VND |
| 5400.00 PHP | 2160000.00 VND |
| 10000.00 PHP | 4000000.00 VND |
| 15000.00 PHP | 6000000.00 VND |
| 20000.00 PHP | 8000000.00 VND |
| 25000.00 PHP | 10000000.00 VND |
| 30000.00 PHP | 12000000.00 VND |

