

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 MYR → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 38.6765 | 1044.27 JPY | 207808.83JPY | |
| 37.7648 | 44.92 JPY | 202233.53JPY | |
| 36.9622 | 32.00 JPY | 198413.48JPY | |
| 36.6933 | 31.00 JPY | 197006.55JPY | |
| 36.5562 | 20.00 JPY | 196672.13JPY | |
| 36.9121 | 87.59 JPY | 196092.00JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 MYR | 38.68 JPY |
| 5.00 MYR | 193.38 JPY |
| 10.00 MYR | 386.77 JPY |
| 20.00 MYR | 773.53 JPY |
| 50.00 MYR | 1933.83 JPY |
| 100.00 MYR | 3867.65 JPY |
| 250.00 MYR | 9669.13 JPY |
| 500.00 MYR | 19338.25 JPY |
| 1000.00 MYR | 38676.50 JPY |
| 2000.00 MYR | 77353.00 JPY |
| 5000.00 MYR | 193382.50 JPY |
| 10000.00 MYR | 386765.00 JPY |
| 100.00 JPY | 2.59 MYR |
| 1000.00 JPY | 25.86 MYR |
| 1500.00 JPY | 38.78 MYR |
| 2000.00 JPY | 51.71 MYR |
| 3000.00 JPY | 77.57 MYR |
| 5000.00 JPY | 129.28 MYR |
| 5400.00 JPY | 139.62 MYR |
| 10000.00 JPY | 258.55 MYR |
| 15000.00 JPY | 387.83 MYR |
| 20000.00 JPY | 517.11 MYR |
| 25000.00 JPY | 646.39 MYR |
| 30000.00 JPY | 775.66 MYR |

