

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 MYR → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 38.7496 | 581.25 JPY | 115667.55JPY | |
| 37.7869 | 28.95 JPY | 112266.38JPY | |
| 37.0005 | 32.00 JPY | 109817.18JPY | |
| 36.7252 | 31.00 JPY | 109037.18JPY | |
| 36.588 | 22.00 JPY | 108959.18JPY | |
| 36.9443 | 87.43 JPY | 107602.95JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 MYR | 38.75 JPY |
| 5.00 MYR | 193.75 JPY |
| 10.00 MYR | 387.50 JPY |
| 20.00 MYR | 774.99 JPY |
| 50.00 MYR | 1937.48 JPY |
| 100.00 MYR | 3874.96 JPY |
| 250.00 MYR | 9687.40 JPY |
| 500.00 MYR | 19374.80 JPY |
| 1000.00 MYR | 38749.60 JPY |
| 2000.00 MYR | 77499.20 JPY |
| 5000.00 MYR | 193748.00 JPY |
| 10000.00 MYR | 387496.00 JPY |
| 100.00 JPY | 2.58 MYR |
| 1000.00 JPY | 25.81 MYR |
| 1500.00 JPY | 38.71 MYR |
| 2000.00 JPY | 51.61 MYR |
| 3000.00 JPY | 77.42 MYR |
| 5000.00 JPY | 129.03 MYR |
| 5400.00 JPY | 139.36 MYR |
| 10000.00 JPY | 258.07 MYR |
| 15000.00 JPY | 387.10 MYR |
| 20000.00 JPY | 516.13 MYR |
| 25000.00 JPY | 645.17 MYR |
| 30000.00 JPY | 774.20 MYR |

