

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 MYR → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 38.7001 | 2902.51 JPY | 577598.99JPY | |
| 37.8509 | 108.81 JPY | 563644.58JPY | |
| 37.0313 | 32.00 JPY | 554285.55JPY | |
| 36.9776 | 87.43 JPY | 551430.75JPY | |
| 36.7293 | 31.00 JPY | 549800.55JPY | |
| 36.6051 | 20.00 JPY | 548344.88JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 MYR | 38.70 JPY |
| 5.00 MYR | 193.50 JPY |
| 10.00 MYR | 387.00 JPY |
| 20.00 MYR | 774.00 JPY |
| 50.00 MYR | 1935.01 JPY |
| 100.00 MYR | 3870.01 JPY |
| 250.00 MYR | 9675.03 JPY |
| 500.00 MYR | 19350.05 JPY |
| 1000.00 MYR | 38700.10 JPY |
| 2000.00 MYR | 77400.20 JPY |
| 5000.00 MYR | 193500.50 JPY |
| 10000.00 MYR | 387001.00 JPY |
| 100.00 JPY | 2.58 MYR |
| 1000.00 JPY | 25.84 MYR |
| 1500.00 JPY | 38.76 MYR |
| 2000.00 JPY | 51.68 MYR |
| 3000.00 JPY | 77.52 MYR |
| 5000.00 JPY | 129.20 MYR |
| 5400.00 JPY | 139.53 MYR |
| 10000.00 JPY | 258.40 MYR |
| 15000.00 JPY | 387.60 MYR |
| 20000.00 JPY | 516.79 MYR |
| 25000.00 JPY | 645.99 MYR |
| 30000.00 JPY | 775.19 MYR |

