

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 MYR → EUR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.2199 | 17.93 EUR | 4.06EUR | |
| 0.2151 | 4.93 EUR | 20.46EUR | |
| 0.211 | 22.00 EUR | 16.46EUR | |
| 0.2104 | 31.00 EUR | 14.52EUR | |
| 0.2113 | 32.00 EUR | 14.37EUR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 MYR | 0.22 EUR |
| 5.00 MYR | 1.10 EUR |
| 10.00 MYR | 2.20 EUR |
| 20.00 MYR | 4.40 EUR |
| 50.00 MYR | 11.00 EUR |
| 100.00 MYR | 21.99 EUR |
| 250.00 MYR | 54.98 EUR |
| 500.00 MYR | 109.95 EUR |
| 1000.00 MYR | 219.90 EUR |
| 2000.00 MYR | 439.80 EUR |
| 5000.00 MYR | 1099.50 EUR |
| 10000.00 MYR | 2199.00 EUR |
| 100.00 EUR | 454.75 MYR |
| 1000.00 EUR | 4547.52 MYR |
| 1500.00 EUR | 6821.28 MYR |
| 2000.00 EUR | 9095.04 MYR |
| 3000.00 EUR | 13642.56 MYR |
| 5000.00 EUR | 22737.61 MYR |
| 5400.00 EUR | 24556.62 MYR |
| 10000.00 EUR | 45475.22 MYR |
| 15000.00 EUR | 68212.82 MYR |
| 20000.00 EUR | 90950.43 MYR |
| 25000.00 EUR | 113688.04 MYR |
| 30000.00 EUR | 136425.65 MYR |

