

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 AUD → GBP | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.5291 | 15.05 GBP | 37.86GBP | |
| 0.5154 | 0.00 GBP | 51.54GBP | |
| 0.5156 | 0.50 GBP | 51.29GBP | |
| 0.5159 | 1.20 GBP | 50.97GBP | |
| 0.514 | 0.89 GBP | 50.94GBP | |
| 0.5156 | 1.99 GBP | 50.53GBP | |
| 0.5053 | 0.00 GBP | 50.53GBP | |
| 0.5026 | 0.00 GBP | 50.26GBP | |
| 0.5053 | 0.99 GBP | 50.04GBP | |
| 0.499 | 0.00 GBP | 49.90GBP | |
| 0.4984 | 0.00 GBP | 49.84GBP | |
| 0.4967 | 0.00 GBP | 49.68GBP | |
| 0.4916 | 5.00 GBP | 46.70GBP |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 AUD | 0.53 GBP |
| 5.00 AUD | 2.65 GBP |
| 10.00 AUD | 5.29 GBP |
| 20.00 AUD | 10.58 GBP |
| 50.00 AUD | 26.46 GBP |
| 100.00 AUD | 52.91 GBP |
| 250.00 AUD | 132.28 GBP |
| 500.00 AUD | 264.55 GBP |
| 1000.00 AUD | 529.10 GBP |
| 2000.00 AUD | 1058.20 GBP |
| 5000.00 AUD | 2645.50 GBP |
| 10000.00 AUD | 5291.00 GBP |
| 100.00 GBP | 189.00 AUD |
| 1000.00 GBP | 1890.00 AUD |
| 1500.00 GBP | 2835.00 AUD |
| 2000.00 GBP | 3780.00 AUD |
| 3000.00 GBP | 5670.01 AUD |
| 5000.00 GBP | 9450.01 AUD |
| 5400.00 GBP | 10206.01 AUD |
| 10000.00 GBP | 18900.02 AUD |
| 15000.00 GBP | 28350.03 AUD |
| 20000.00 GBP | 37800.04 AUD |
| 25000.00 GBP | 47250.05 AUD |
| 30000.00 GBP | 56700.06 AUD |

