
數字格式:GB68CITI18500871138499
書面形式:GB68 CITI 1850 0871 1384 99
國家:英國
sepa:valid.iban.details.sepa.yes
checksum:68
bban:CITI18500871138499
SWIFT/BIC代碼:CITI
排序代碼:185008
賬號:71138499
SWIFT代碼:CITIGB22
銀行名稱:CITIBANK N.A (GTS)
地址:, LONDON,
Lưu ý: IBAN được định dạng đúng sẽ không đảm bảo rằng nó tồn tại. Hoặc đây là IBAN đúng cho một tài khoản cụ thể. Trước khi gửi hoặc nhận chuyển tiền, bạn nên thường xuyên xác nhận với người nhận hoặc ngân hàng.
IBAN là viết tắt của International Bank Account Number. Đây là một mã được công nhận trên toàn cầu, bao gồm tối đa 34 chữ cái và số, giúp các ngân hàng xử lý các giao dịch chuyển tiền trên toàn thế giới. Mỗi nhóm ký tự đại diện cho các chi tiết khác nhau của tài khoản ngân hàng của bạn. Bạn có thể xem chi tiết số IBAN ở dưới.

Mỗi quốc gia/khu vực có định dạng IBAN khác nhau. Tại đây bạn có thể xem mẫu IBAN cho quốc gia/khu vực của bạn.
| quốc gia | Khu vực thanh toán euro duy nhất | chiều dài | Ví dụ IBAN |
|---|---|---|---|
| - | 28 | AL47212110090000000235698741 | |
| - | 24 | AD1200012030200359100100 | |
| ✔️ | 20 | AT611904300234573201 | |
| - | 28 | AZ21NABZ00000000137010001944 | |
| - | 22 | BH67BMAG00001299123456 | |
| ✔️ | 16 | BE68539007547034 | |
| - | 20 | BA391290079401028494 | |
| - | 29 | BR1800360305000010009795493C1 | |
| ✔️ | 22 | BG80BNBG96611020345678 | |
| - | 22 | CR05015202001026284066 |

IBAN là một tập hợp các chữ cái và chữ số đại diện cho một tài khoản ngân hàng cá nhân. Chúng giúp các ngân hàng xử lý các giao dịch chuyển tiền quốc tế.

Bạn có thể tìm thấy mọi thứ bạn cần bằng cách đăng nhập vào bản sao kê tài khoản của bạn hoặc bằng cách sử dụng các công cụ trên trang web này.

BiyaPay cung cấp cho bạn IBAN châu Âu của riêng bạn, cũng như thông tin ngân hàng cho các nước như Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Úc.