Phiếu chứng nhận chuyển tiền thường chứa đựng toàn bộ hoặc một phần các thông tin sau đây để cả hai bên có thể xác nhận và ghi lại chi tiết của giao dịch chuyển tiền:
1.Thông tin về người chuyển tiền:
- Tên của người chuyển tiền
- Số tài khoản ngân hàng của người chuyển tiền
- Tên ngân hàng của người chuyển tiền và thông tin chi nhánh
2.Thông tin về người nhận tiền:
- Tên của người nhận tiền
- Số tài khoản ngân hàng của người nhận tiền
- Tên ngân hàng của người nhận tiền và thông tin chi nhánh
- Mã SWIFT hoặc mã ngân hàng quốc tế (BIC) của ngân hàng người nhận tiền
3.Số tiền chuyển:
- Số tiền chuyển cụ thể
- Đồng tiền của khoản chuyển (ví dụ: USD, EUR, v.v.)
4.Ngày chuyển tiền:
- Ngày khởi tạo giao dịch chuyển tiền
- Ngày dự kiến đến (đôi khi được hiển thị)
5.Mục đích chuyển tiền:
- Mục đích chuyển tiền hoặc ghi chú (ví dụ: “Hóa đơn #12345”)
6.Thông tin phí:
- Phí xử lý cần trả cho việc chuyển tiền (nếu có)
- Phí xử lý do người chuyển hay người thụ hưởng chi trả
7.Số tham chiếu của giao dịch chuyển tiền:
- Số tham chiếu duy nhất hoặc mã giao dịch của giao dịch chuyển tiền, được sử dụng để tra cứu và theo dõi việc chuyển tiền.
8.Trạng thái chuyển tiền:
- Trạng thái xử lý chuyển tiền (ví dụ: đã xử lý, đang xử lý, v.v.)
Những thông tin này giúp đảm bảo tính minh bạch và khả năng truy vết trong quá trình chuyển tiền. Trong trường hợp có vấn đề với việc chuyển tiền, số tham chiếu và các thông tin liên quan có thể được sử dụng để liên hệ với ngân hàng nhằm tra cứu và giải quyết.