BiyaPay
Đăng vào Cập nhật vào

Sau đây là phần mô tả phổ biến về dữ liệu trên trang giao dịch quyền chọn, giúp bạn nhanh chóng hiểu bảng báo giá quyền chọn và nắm được cấu tạo cũng như nguyên lý biến động của giá quyền chọn.

image.png


  1. Loại quyền chọn
  • Call (Quyền chọn mua): Người mua có quyền mua tài sản gốc với mức giá cố định tại một thời điểm nhất định trong tương lai. Phù hợp với thị trường tăng giá.
  • Put (Quyền chọn bán): Người mua có quyền bán tài sản gốc với mức giá cố định tại một thời điểm nhất định trong tương lai. Phù hợp với thị trường giảm giá.

  1. Giá thực hiện Giá thực hiện là mức giá mà quyền chọn thỏa thuận mua hoặc bán tài sản cơ sở trong tương lai. Ví dụ:
  • 200.0 có nghĩa là thực hiện quyền với giá 200,0 đô la Mỹ mỗi cổ phiếu.
  • 212.5 cho biết việc thực hiện quyền với giá 212,5 đô la Mỹ mỗi cổ phiếu.

  1. Giá gần nhất Là mức giá mà quyền chọn đang được giao dịch trên thị trường hiện tại. Ví dụ:
  • Giá gần nhất của quyền chọn Call 200.0 là 5,85 đô la Mỹ, có nghĩa là bạn sẽ phải trả 5,85 đô la Mỹ để mua một quyền chọn.

  1. Giá mua và Giá bán
  • Giá mua (Bid): Mức giá cao nhất mà người mua sẵn sàng chào trên thị trường. Ví dụ:
  • Giá mua của quyền chọn 200.0 Call là $5.75 với khối lượng x10, nghĩa là có 10 lệnh mua đang chờ được khớp.
  • Giá bán (Ask): Mức giá thấp nhất mà người bán sẵn sàng chấp nhận trên thị trường. Ví dụ:
  • Giá bán là $6.40 với khối lượng x7, cho thấy có 7 lệnh bán đang chờ khớp.